xuất trận
Định nghĩa
- Động từ:
- Ra trận, đi đánh trận: "xuất trận" chỉ hành động của quân đội, binh lính hoặc tướng lĩnh tiến ra chiến trường để tham gia chiến đấu.
- Bắt đầu một cuộc thi đấu hoặc hoạt động mang tính cạnh tranh: Trong ngữ cảnh thể thao hoặc kinh doanh, "xuất trận" được dùng để chỉ việc tham gia vào một trận đấu, cuộc thi, hoặc dự án quan trọng.
Ví dụ sử dụng
Nghĩa gốc (quân sự):
- Quân đội đã chuẩn bị sẵn sàng để xuất trận. (Quân đội đã sẵn sàng ra chiến trường.)
- Trước khi xuất trận, các chiến sĩ được động viên tinh thần. (Trước khi ra trận, các binh lính được khích lệ tinh thần.)
Nghĩa mở rộng (thể thao, cạnh tranh):
- Đội tuyển bóng đá quốc gia sẽ xuất trận vào tối nay. (Đội tuyển sẽ tham gia trận đấu vào tối nay.)
- Công ty mới xuất trận trong lĩnh vực công nghệ với sản phẩm đột phá. (Công ty mới bắt đầu cạnh tranh trong lĩnh vực công nghệ với sản phẩm đột phá.)
Các cách sử dụng nâng cao
"xuất trận lần đầu": lần đầu tiên tham gia chiến đấu hoặc thi đấu.
- Anh ấy xuất trận lần đầu trong trận chung kết. (Anh ấy lần đầu ra sân trong trận chung kết.)
"xuất trận quyết định": tham gia vào một trận đấu hoặc cuộc chiến có tính chất quyết định.
- Đây là trận xuất trận quyết định cho chức vô địch. (Đây là trận đấu quyết định cho chức vô địch.)
Biến thể và từ gần giống
Ra trận (động từ): đồng nghĩa với "xuất trận", chỉ hành động đi đánh trận.
- Họ ra trận với tinh thần quyết thắng. (Họ ra trận với tinh thần quyết thắng.)
Nhập trận (động từ): tham gia vào trận đấu hoặc chiến trường.
- Cầu thủ dự bị nhập trận ở phút cuối. (Cầu thủ dự bị vào sân ở phút cuối.)
Từ đồng nghĩa
- Ra quân: bắt đầu cuộc chiến hoặc cuộc thi.
- Lâm trận: tham gia trực tiếp vào trận đấu hoặc chiến trường.
- Xuất quân: tiến quân ra mặt trận.
Thành ngữ liên quan
- Xuất trận như hổ xuống núi: ra trận với khí thế mạnh mẽ, hung hăng.
- Đội bóng xuất trận như hổ xuống núi, áp đảo đối thủ ngay từ đầu. (Đội bóng ra sân với khí thế hung hăng, áp đảo đối thủ ngay từ đầu.)